card
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“I pay with a card.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
card
Đang tải…
A small, thin piece of stiff plastic or paper used for payment or messages.
Ví dụ
I pay with a card.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ