Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “My supervisor checked the report.”
Từ đồng nghĩa: manager, boss
Từ trái nghĩa: trainee
Ví dụ: “The payment was successful.”
Từ đồng nghĩa: paying, transaction
Từ trái nghĩa: refund
Động từ
Ví dụ: “Please plug in the charger.”
Từ đồng nghĩa: connect, stopper
Từ trái nghĩa: unplug
Ví dụ: “He begged for mercy.”
Từ đồng nghĩa: compassion
Từ trái nghĩa: cruelty
Ví dụ: “She sprayed perfume.”
Từ đồng nghĩa: scatter
Từ trái nghĩa: collect
/ˈmænɪdʒ/
Ví dụ: “She manages a small team.”
Từ đồng nghĩa: contend, handle, grapple
Từ trái nghĩa: fail
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.