plug
verbB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Please plug in the charger.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
plug
Đang tải…
Fill or close tightly with or as if with a plug.
Ví dụ
Please plug in the charger.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ