payment
nounA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The payment was successful.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
payment
Đang tải…
Ví dụ
The payment was successful.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ