Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “I wear a glove in winter.”
Từ đồng nghĩa: hand covering
Từ trái nghĩa: bare hand
Ví dụ: “He wears a hat.”
Từ đồng nghĩa: cap
Từ trái nghĩa: shoes
Ví dụ: “Press the button.”
Từ đồng nghĩa: switch, key
Từ trái nghĩa: hole
Ví dụ: “He wore a blue tie to the interview.”
Từ đồng nghĩa: fasten, necktie
Từ trái nghĩa: untie
Ví dụ: “She wore a red dress to the party.”
Từ đồng nghĩa: clothing, put on clothes
Từ trái nghĩa: undress
Ví dụ: “Please give me a napkin.”
Từ đồng nghĩa: tissue
Ví dụ: “My clothes are clean.”
Từ đồng nghĩa: clothing
/saɪz/
Ví dụ: “What size do you need?”
Từ đồng nghĩa: sized, sizing, size of it
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.