Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “I will liaise with the legal team.”
Từ đồng nghĩa: coordinate, communicate
Từ trái nghĩa: disconnect
Danh từ
Ví dụ: “English is an international language.”
Từ đồng nghĩa: speech, tongue
Từ trái nghĩa: silence
Ví dụ: “The deal collapsed when the intermediary changed terms at the last minute.”
Từ đồng nghĩa: middleman
Từ trái nghĩa: principal
Tính từ
Ví dụ: “Her presentational skills were exceptional.”
Từ đồng nghĩa: demonstrative
Từ trái nghĩa: private
Ví dụ: “She expressed her feelings.”
Từ đồng nghĩa: show
Từ trái nghĩa: hide
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.