liaise
verbC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“I will liaise with the legal team.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
liaise
Đang tải…
Ví dụ
I will liaise with the legal team.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ