language
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“English is an international language.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
language
Đang tải…
A system of words used by people to communicate.
Ví dụ
English is an international language.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ