Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “She likes cooking.”
Từ đồng nghĩa: baking
Từ trái nghĩa: eating
Ví dụ: “This recipe is easy.”
Từ đồng nghĩa: cooking instructions
Từ trái nghĩa: random cooking
Ví dụ: “The soup is on the stove.”
Từ đồng nghĩa: cooker
Từ trái nghĩa: fridge
Ví dụ: “I like coffee with cream.”
Từ đồng nghĩa: soft dairy, lotion
Từ trái nghĩa:
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.