cooking
nounA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“She likes cooking.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
cooking
Đang tải…
The activity of preparing food by heating or combining ingredients.
Ví dụ
She likes cooking.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ