stove
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The soup is on the stove.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
stove
Đang tải…
A piece of kitchen equipment used for cooking food.
Ví dụ
The soup is on the stove.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ