Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “The incumbent president won the election.”
Từ đồng nghĩa: current, officeholder
Từ trái nghĩa: challenger
Danh từ
Ví dụ: “This circuit is simple.”
Từ đồng nghĩa: electrical path, loop
Từ trái nghĩa: break
Ví dụ: “What are you doing right now?”
Từ đồng nghĩa: performing
Từ trái nghĩa: stopping
Ví dụ: “The current system is unsustainable.”
Từ đồng nghĩa: unviable
Từ trái nghĩa: sustainable
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.