Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The deadline is tomorrow.”
Từ đồng nghĩa: due date
Từ trái nghĩa: extension
Động từ
Ví dụ: “The contract stipulates a deadline.”
Từ đồng nghĩa: specify, require
Từ trái nghĩa: omit
Tính từ
Ví dụ: “He felt unencumbered by deadlines after leaving the role.”
Từ đồng nghĩa: unburdened
Từ trái nghĩa: burdened
Ví dụ: “The deadline felt arbitrary and poorly justified.”
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay