stipulate
verbC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The contract stipulates a deadline.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
stipulate
Đang tải…
Ví dụ
The contract stipulates a deadline.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ