deadline
nounA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The deadline is tomorrow.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
deadline
Đang tải…
Ví dụ
The deadline is tomorrow.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ