Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “This issue is outside my remit.”
Từ đồng nghĩa: responsibility, scope
Từ trái nghĩa: irrelevance
Tính từ
Ví dụ: “She was in the unenviable position of choosing who to dismiss.”
Từ đồng nghĩa: unpleasant, awkward
Từ trái nghĩa: enviable, desirable
Động từ
Ví dụ: “It was hard to cope with the pressure.”
Từ đồng nghĩa: manage, deal with
Từ trái nghĩa: fail, collapse
Ví dụ: “We made a good deal with the supplier.”
Từ đồng nghĩa: agreement, arrangement
Từ trái nghĩa: disagreement
Ví dụ: “It was brave of her to speak the truth.”
Từ đồng nghĩa: courageous
Từ trái nghĩa: cowardly
Ví dụ: “Can you handle this task?”
Từ đồng nghĩa: manage
Từ trái nghĩa: fail
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.