handle
verbA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Can you handle this task?”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
handle
Đang tải…
To deal with or manage a task, situation, or problem.
Ví dụ
Can you handle this task?
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ