Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The plan depended on artifice.”
Từ đồng nghĩa: trick, deception
Từ trái nghĩa: honesty
Tính từ
Ví dụ: “The teacher tried to be fair to everyone.”
Từ đồng nghĩa: just, reasonable
Từ trái nghĩa: unfair
Ví dụ: “The magician showed us a clever trick.”
Từ đồng nghĩa: move, deception
Từ trái nghĩa: truth
Trạng từ
Ví dụ: “He ingenuously admitted that he had not read the contract.”
Từ đồng nghĩa: naively, innocently
Từ trái nghĩa: cunningly, calculatingly
Ví dụ: “The bank investigated the fraud case.”
Từ đồng nghĩa: scam
Ví dụ: “That rule is unfair.”
Từ đồng nghĩa: not fair
Từ trái nghĩa: fair
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.