artifice
nounC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The plan depended on artifice.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
artifice
Đang tải…
Ví dụ
The plan depended on artifice.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The plan depended on artifice.”
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
artifice
Đang tải…
The plan depended on artifice.
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Bắt đầu nóiWrite a few sentences using what you just learned. Get an estimated level for the sample, explanations of key errors and a suggested revision.
Write 3 sentences about your life using the word "artifice".
Check the textDuyệt 99 trong tổng số 593 từ ở cấp C1.
Chia sẻ phản hồi để cải thiện trang từ vựng này. Đây là ẩn danh.
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.