Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “She is a tenacious leader.”
Từ đồng nghĩa: persistent, determined
Từ trái nghĩa: weak
/kəˈprɪʃəs/
Ví dụ: “The weather here is capricious.”
Từ đồng nghĩa: arbitrary, whimsical, impulsive
/ˈnoʊtɪs/
Ví dụ: “Did you notice the change?”
Từ đồng nghĩa: observe, mark, remark
Từ trái nghĩa: ignore
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.