notice
ˈnoʊtɪs
verbB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Did you notice the change?”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
notice
Đang tải…
Discover or determine the existence, presence, or fact of.
Ví dụ
Did you notice the change?
Xem từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ