tenacious
adjC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“She is a tenacious leader.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
tenacious
Đang tải…
Ví dụ
She is a tenacious leader.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ