Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “His shoes are dirty.”
Từ đồng nghĩa: unclean
Từ trái nghĩa: clean
Danh từ
Ví dụ: “Good hygiene prevents disease.”
Từ đồng nghĩa: cleanliness
Từ trái nghĩa: dirtiness
Ví dụ: “Wash your hands with soap.”
Từ đồng nghĩa: cleaning bar
Từ trái nghĩa: dirt
Ví dụ: “The children were covered in mud.”
Từ đồng nghĩa: wet dirt
Từ trái nghĩa: clean ground
Ví dụ: “The room is clean.”
Từ đồng nghĩa: tidy
Từ trái nghĩa: dirty
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay