dirty
adjA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“His shoes are dirty.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
dirty
Đang tải…
Not clean; covered with dirt or marks.
Ví dụ
His shoes are dirty.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ