clean
adjA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The room is clean.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
clean
Đang tải…
Free from dirt or marks.
Ví dụ
The room is clean.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ