Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “She wore a red dress to the party.”
Từ đồng nghĩa: clothing, put on clothes
Từ trái nghĩa: undress
Tính từ
Ví dụ: “She is dressed in red.”
Từ đồng nghĩa: clothed
Từ trái nghĩa: undressed
Ví dụ: “Hey dude, how are you?”
Từ đồng nghĩa: guy, friend
Từ trái nghĩa:
Ví dụ: “She is wearing a pink dress.”
Từ đồng nghĩa: rose-colored
Ví dụ: “She wore a black dress.”
Từ đồng nghĩa: dark
Từ trái nghĩa: white
Trạng từ
Ví dụ: “He dressed eccentrically but spoke with precision.”
Từ đồng nghĩa: oddly
Từ trái nghĩa: normally
Ví dụ: “We must address this issue immediately.”
Từ đồng nghĩa: problem
Ví dụ: “Your dress is pretty.”
Từ đồng nghĩa: nice
Từ trái nghĩa: ugly
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.