black
adjA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“She wore a black dress.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
black
Đang tải…
Having the darkest color, like the night sky.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
She wore a black dress.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ