pretty
adjA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Your dress is pretty.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
pretty
Đang tải…
Attractive to look at.
Ví dụ
Your dress is pretty.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ