Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The house has no electricity.”
Từ đồng nghĩa: power, electric power
Từ trái nghĩa: darkness
Ví dụ: “The lamp is on the table.”
Từ đồng nghĩa: light
Ví dụ: “The storm cut the power in our area.”
Từ đồng nghĩa: energy, strength
Từ trái nghĩa: weakness
Ví dụ: “This chair is made of metal.”
Từ đồng nghĩa: iron-like material
Từ trái nghĩa: wood
Ví dụ: “My phone battery is low.”
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.