lamp
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The lamp is on the table.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
lamp
Đang tải…
A device that produces light, usually using electricity.
Ví dụ
The lamp is on the table.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ