electricity
nounA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The house has no electricity.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
electricity
Đang tải…
Ví dụ
The house has no electricity.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ