Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “He studies engineering.”
Từ đồng nghĩa: technical design
Từ trái nghĩa: guesswork
Ví dụ: “The locomotive pulled the train into the station.”
Từ đồng nghĩa: engine, train engine
Từ trái nghĩa:
Tính từ
Ví dụ: “He is the chief engineer.”
Từ đồng nghĩa: main
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.