Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The university is of high repute.”
Từ đồng nghĩa: reputation, standing
Từ trái nghĩa: disgrace
Ví dụ: “Constant criticism can damage self-worth.”
Từ đồng nghĩa: self-esteem, self-respect
Từ trái nghĩa: self-doubt, worthlessness
Tính từ
Ví dụ: “She is a famous singer.”
Từ đồng nghĩa: well-known
Từ trái nghĩa: unknown
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.