self-worth
nounC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Constant criticism can damage self-worth.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
self-worth
Đang tải…
The quality of being worthy of esteem or respect.
Ví dụ
Constant criticism can damage self-worth.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (2)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ