Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The examination is difficult.”
Từ đồng nghĩa: exam, test
Từ trái nghĩa: lesson
Ví dụ: “The decision is under public scrutiny.”
Từ đồng nghĩa: inspection, careful examination
Từ trái nghĩa: neglect
Tính từ
Ví dụ: “The drug passed clinical testing.”
Từ đồng nghĩa: medical, hospital-based
Từ trái nghĩa: nonmedical
Ví dụ: “The analysis is useful.”
Từ đồng nghĩa: study, examination
Từ trái nghĩa: guess
Trạng từ
Ví dụ: “He only understood the issue superficially.”
Từ đồng nghĩa: shallowly
Từ trái nghĩa: thoroughly
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.