scrutiny
nounB2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The decision is under public scrutiny.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
scrutiny
Đang tải…
Ví dụ
The decision is under public scrutiny.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ