Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “She felt dizzy and nearly fainted.”
Từ đồng nghĩa: pass out
Tính từ
Ví dụ: “The room was dim and quiet.”
Từ đồng nghĩa: faint, darkish
Từ trái nghĩa: bright
Ví dụ: “She looked pale after the long trip.”
Từ đồng nghĩa: light-colored, faint
Từ trái nghĩa: bright, healthy-looking
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.