dim
adjB2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The room was dim and quiet.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
dim
Đang tải…
Lacking clarity or distinctness.
Ví dụ
The room was dim and quiet.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ