Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Trạng từ
Ví dụ: “The test was fairly easy.”
Từ đồng nghĩa: quite, reasonably
Từ trái nghĩa: extremely
Động từ
Ví dụ: “Some companies exploit cheap labor.”
Từ đồng nghĩa: use unfairly, take advantage of
Từ trái nghĩa: protect
Ví dụ: “The rules were applied punitively rather than fairly.”
Từ đồng nghĩa: harshly, penally
Từ trái nghĩa: leniently, mercifully
Ví dụ: “The test was quite easy.”
Từ đồng nghĩa: fairly, rather
Từ trái nghĩa: hardly
Tính từ
Ví dụ: “There was substantial evidence.”
Từ đồng nghĩa: considerable
Từ trái nghĩa: minor
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.