exploit
verbB2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Some companies exploit cheap labor.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
exploit
Đang tải…
Ví dụ
Some companies exploit cheap labor.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ