quite
advA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The test was quite easy.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
quite
Đang tải…
To a degree (not used with a negative).
Ví dụ
The test was quite easy.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ