Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “I like to play chess.”
Từ đồng nghĩa: board game
Từ trái nghĩa: football
Ví dụ: “I play football in the afternoon.”
Từ đồng nghĩa: daytime
Từ trái nghĩa: morning, night
Ví dụ: “He hurt his arm while playing football.”
Từ đồng nghĩa: limb
Từ trái nghĩa: leg
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay