chess
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“I like to play chess.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
chess
Đang tải…
A board game for two players using pieces of different types.
Ví dụ
I like to play chess.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ