arm
nounB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“He hurt his arm while playing football.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
arm
Đang tải…
Ví dụ
He hurt his arm while playing football.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ