Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The flood was a calamity for the village.”
Từ đồng nghĩa: disaster, catastrophe
Từ trái nghĩa: blessing
Ví dụ: “Ice on the road is a hazard.”
Từ đồng nghĩa: danger, risk
Từ trái nghĩa: safety
Ví dụ: “In ancient cultures, divination was often linked to religion.”
Từ đồng nghĩa: fortune-telling, prophecy
Từ trái nghĩa: reason, science
Ví dụ: “Good luck on your test.”
Từ đồng nghĩa: fortune
Từ trái nghĩa: bad luck
Tính từ
Ví dụ: “I felt apprehensive about the outcome of the trial.”
Từ đồng nghĩa: uneasy
Từ trái nghĩa: confident
/vɪˈsɪsɪtuːd/
Ví dụ: “He accepted life’s vicissitudes calmly.”
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.