Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “Water freezes at zero degrees.”
Từ đồng nghĩa: become ice
Từ trái nghĩa: melt
Ví dụ: “Be careful not to burn your hand.”
Từ đồng nghĩa: set on fire, scorch
Từ trái nghĩa: cool, freeze
Ví dụ: “I started to sweat after running.”
Từ đồng nghĩa: perspire
Từ trái nghĩa: freeze
Ví dụ: “Ice begins to melt in the sun.”
Từ đồng nghĩa: liquefy
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.