melt
verbB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Ice begins to melt in the sun.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
melt
Đang tải…
Become or cause to become soft or liquid.
Ví dụ
Ice begins to melt in the sun.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ