burn
verbB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Be careful not to burn your hand.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
burn
Đang tải…
Destroy by fire.
Ví dụ
Be careful not to burn your hand.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ