Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The glass is on the shelf.”
Ví dụ: “This cup is clean.”
Từ đồng nghĩa: mug, glass
Từ trái nghĩa: plate
Ví dụ: “Open the window, please.”
Từ đồng nghĩa: glass opening
Từ trái nghĩa: wall
Động từ
Ví dụ: “I wear glasses at school.”
Từ đồng nghĩa: put on
Từ trái nghĩa: remove
Ví dụ: “I want a glass of water.”
Từ đồng nghĩa: wish, would like
Từ trái nghĩa: refuse
Ví dụ: “Water goes through the tube.”
Từ đồng nghĩa: pipe
Từ trái nghĩa:
Tính từ
Ví dụ: “A tiny crack appeared in the glass.”
Từ đồng nghĩa: very small, minute
Từ trái nghĩa: huge, large
Ví dụ: “Be careful not to break the glass.”
Từ đồng nghĩa: damage
Từ trái nghĩa: fix
Ví dụ: “Condensation formed on the glass as the room warmed up.”
Từ đồng nghĩa: moisture buildup
Ví dụ: “She studied piano at the conservatory.”
Từ đồng nghĩa: music school
Ví dụ: “I saw a glint of light on the glass.”
Từ đồng nghĩa: sparkle
Ví dụ: “The glass is full.”
Từ đồng nghĩa: filled
Từ trái nghĩa: empty
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.