glint
nounB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“I saw a glint of light on the glass.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
glint
Đang tải…
A brief, small flash of reflected light.
Ví dụ
I saw a glint of light on the glass.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ